MV Switchgear
|
Thông số kỹ thuật |
Unit |
HV1 |
HV2 |
HV3 HV4 |
|
Điện áp cách điện định mức |
kV |
7.2 |
12 |
24 35 |
|
Điện áp định mức |
kV |
6.3 |
10 |
22 40,5 |
|
Điện áp thử nghiệm ở tần số công nghiệp (60s) |
kV |
20 |
28 |
50 90 |
|
Điện áp thử xung cách điện (Uimp) |
KV |
50 |
75 |
125 155 |
|
Tần số định mức |
Hz |
50/60 |
50/60 |
50/60 50/60 |
|
Dòng điện định mức |
A |
1250 |
1250 |
1250 1250 |
|
Khả năng chịu ngắn mạch |
kA/s |
25 |
25 |
20 16 |
|
Cấp bảo vệ |
IP |
4X |
4X |
4X 4X |
Tủ điện phân phối trung thế được thiết kế và sản xuất theo quy trình quản lý chất lượng chặt chẽ, có độ ổn định cao an toàn khi vận hành và đã được ứng dụng rộng rãi trong các trạm phát điện, trạm phân phối điện của các công ty điện lực, khu công nghiệp, khu dân cư và các nhà máy.
Request for product
Download catalog
